GIẢI MÃ HIỆU QUẢ CONCERT CỦA THƯƠNG HIỆU QUA 381.842 LƯỢT ĐỀ CẬP TRÊN MẠNG XÃ HỘI
Dữ liệu Social Listening của Kompa trên 4 concert do thương hiệu tổ chức/đồng tổ chức ghi nhận 381.842 lượt đề cập trong giai đoạn 01/04–31/08/2026

Số liệu chính
Trích từ báo cáo đầy đủ, đo lường bằng Kompa Social Listening.
Kỳ dữ liệu: 01/04–31/08/2026
Quy mô dữ liệu: 381.842 lượt đề cập từ 4 case concert
Mẫu phân tích chính: 60.226 đề cập trực tiếp liên quan đến sự kiện hoặc nghệ sĩ, sau khi loại bài đăng của thương hiệu, nội dung đổi quà và nội dung ngoài chủ đề.
4 case study được phân tích
OCB × OSUN FEST
Samsung × Awesome Vibe Station
MSB × M-Festival
ShopeeFood × Đà Nẵng Food Tour
Những con số đáng chú ý
173.602 lượt đề cập: ShopeeFood × Đà Nẵng Food Tour dẫn đầu về sức hút sự kiện, nhưng tỷ lệ ghi nhận thương hiệu chỉ đạt 17,8%.
63,2%: Tỷ lệ đề cập gọi tên thương hiệu của MSB × M-Festival, cao nhất trong 4 case.
6 mức tích hợp: Khung phân tích do Kompa xây dựng, từ hiện diện, tên sự kiện, sản phẩm đến lý do tổ chức, trải nghiệm và sở hữu nội dung.
3.424 đề cập cảm xúc tích cực: Ghi nhận các sắc thái như xúc động, tự hào, cảm ơn và tri ân.
36,9%: Tỷ trọng đề cập xuất hiện sau đêm diễn, cho thấy cuộc trò chuyện về concert còn tiếp tục khi sự kiện kết thúc.
Các chỉ số trên phản ánh những khía cạnh khác nhau của hiệu quả concert, không nên được sử dụng thay thế cho nhau.
Concert ngày càng trở thành một điểm chạm quan trọng giữa thương hiệu và khán giả. Không chỉ tạo ra sự chú ý nhờ nghệ sĩ và sân khấu, concert còn mở ra cơ hội kết nối cảm xúc, thúc đẩy tương tác và huy động cộng đồng tham gia vào câu chuyện của thương hiệu.
Tuy nhiên, một concert thu hút nhiều thảo luận chưa chắc đã giúp thương hiệu được ghi nhận tương xứng.
Dữ liệu Social Listening của Kompa trên 4 concert do thương hiệu tổ chức/đồng tổ chức ghi nhận 381.842 lượt đề cập trong giai đoạn 01/04–31/08/2026. Khi bóc tách dữ liệu, sự khác biệt không chỉ nằm ở quy mô thảo luận mà còn thể hiện qua mức độ thương hiệu được gọi tên, cảm xúc của khán giả và sức lan tỏa sau sự kiện.
Vậy điều gì tạo nên giá trị thực sự của một concert đối với thương hiệu?
1. Sức hút sự kiện và tác động thương hiệu: Hai chỉ số không thể đánh đồng
Nếu chỉ nhìn vào tổng lượng đề cập, ShopeeFood × Đà Nẵng Food Tour là case nổi bật nhất với 173.602 lượt đề cập. Tuy nhiên, khi chuyển sang tỷ lệ đề cập gọi tên thương hiệu, kết quả lại cho thấy một bức tranh khác.
Concert | Tổng lượt đề cập | Tỷ lệ ghi nhận thương hiệu |
ShopeeFood × Đà Nẵng Food Tour | 173.602 | 17,8% |
MSB × M-Festival | 34.949 | 63,2% |
OCB × OSUN FEST | 57.157 | 44,2% |
Samsung × Awesome Vibe Station | 116.134 | 24,8% |
ShopeeFood dẫn đầu về lượng đề cập, trong khi MSB có tỷ lệ ghi nhận thương hiệu cao nhất. Điều này cho thấy quy mô cuộc trò chuyện và mức độ thương hiệu xuất hiện trong cuộc trò chuyện là hai khía cạnh khác nhau.
Một concert có thể thu hút sự chú ý nhờ nghệ sĩ, fandom, trải nghiệm tại sự kiện hoặc các hoạt động bên lề. Nhưng để sức nóng đó gắn với thương hiệu, cần xem xét liệu khán giả có thực sự nhắc đến thương hiệu và vai trò của thương hiệu trong trải nghiệm hay không.
Tổng lượng đề cập phản ánh sức hút sự kiện; tỷ lệ ghi nhận thương hiệu giúp đánh giá mức độ thương hiệu hiện diện trong câu chuyện của khán giả.
Vì vậy, đo lường concert không nên dừng ở câu hỏi “Sự kiện tạo ra bao nhiêu lượt đề cập?”, mà cần tiếp tục với câu hỏi “Bao nhiêu cuộc trò chuyện thực sự gắn với thương hiệu?”.
2. Sáu mức tích hợp thương hiệu: Từ hiện diện đến trở thành một phần của sự kiện
Sự hiện diện của thương hiệu trong concert có thể được triển khai theo nhiều cấp độ khác nhau. Từ 4 case, Kompa xây dựng khung 6 mức tích hợp để phân tích cách thương hiệu tham gia vào cấu trúc và trải nghiệm của sự kiện.
Sáu mức bao gồm:
Hiện diện: Thương hiệu xuất hiện trong sự kiện.
Tên sự kiện: Thương hiệu được đưa vào tên concert hoặc sự kiện.
Sản phẩm: Sản phẩm được tích hợp vào hoạt động hoặc trải nghiệm.
Lý do tổ chức: Sự kiện gắn với một cột mốc hoặc mục tiêu thực chất của thương hiệu.
Trải nghiệm: Thương hiệu tham gia kiến tạo trải nghiệm cho khán giả.
Sở hữu nội dung: Nội dung từ concert được phát triển thành tài sản truyền thông có thể tiếp tục khai thác.
Khi đối chiếu với tỷ lệ ghi nhận thương hiệu, MSB đạt 4/6 mức tích hợp, tương ứng 63,2%; OCB đạt 3/6 mức, tương ứng 44,2%. Samsung và ShopeeFood cùng đạt 2/6 mức, với tỷ lệ lần lượt là 24,8% và 17,8%.
Đáng chú ý, việc đưa thương hiệu vào tên sự kiện và gắn concert với một cột mốc thực sự có ý nghĩa là hai điểm khác biệt nổi bật trong các case có mức ghi nhận thương hiệu cao hơn.
MSB × M-Festival là ví dụ đáng chú ý khi tên thương hiệu gắn với sự kiện, đồng thời concert được đặt trong câu chuyện kỷ niệm 35 năm. Cách tích hợp này tạo cơ hội để thương hiệu trở thành một phần trong lý do tổ chức và câu chuyện mà khán giả kể lại.
Tuy nhiên, đây là tín hiệu được quan sát từ 4 case, chưa đủ để khẳng định số mức tích hợp luôn quyết định tỷ lệ ghi nhận thương hiệu. Việc tích hợp sản phẩm cũng có thể thúc đẩy thảo luận về sản phẩm mà chưa chắc làm tăng tương ứng mức độ ghi nhớ thương hiệu.
Bài toán không chỉ là xuất hiện ở đâu, mà là thương hiệu có trở thành một phần của lý do tham gia, trải nghiệm và câu chuyện về concert hay không.
3. Giá trị cảm xúc: Khi thương hiệu xuất hiện trong câu chuyện của khán giả
Bên cạnh mức độ ghi nhận, cảm xúc là một khía cạnh quan trọng để hiểu cách khán giả kết nối với thương hiệu thông qua concert.
Dữ liệu ghi nhận 3.424 đề cập mang nội dung cảm xúc tích cực, bao gồm xúc động, tự hào, cảm ơn và tri ân. Những cuộc trò chuyện này cho thấy khán giả không chỉ chia sẻ về nghệ sĩ hoặc hoạt động tại sự kiện, mà còn thể hiện cảm nhận về ý nghĩa và vai trò của thương hiệu.
MSB nổi bật với 22,2% đề cập mang nội dung cảm xúc. Trong đó, 13,3% gắn với ý nghĩa và tri ân, còn 3,8% thể hiện niềm tự hào nội bộ.
Ở các case khác, sắc thái cảm xúc cũng có sự khác biệt. Samsung gắn với sự gần gũi, trẻ trung và hào phóng; OCB nổi bật hơn ở các phản hồi về vui chơi, hào hứng và xúc động.
Điều này gợi mở rằng concert không chỉ là một không gian để thương hiệu truyền tải thông điệp, mà còn là nơi khán giả có thể chủ động gắn thương hiệu với trải nghiệm và cảm xúc của chính mình.
Một tín hiệu đáng chú ý khác nằm ở thời điểm xuất hiện lời cảm ơn. Tỷ lệ đề cập chứa lời cảm ơn tăng từ 0,9% trước sự kiện lên 6,0% trong giai đoạn 4–14 ngày sau concert, và đạt 6,8% sau hai tuần.
Cảm xúc vì thế không nhất thiết dừng lại cùng đêm diễn. Khi khán giả tiếp tục chia sẻ, hồi tưởng và bày tỏ sự trân trọng, concert có thể mở rộng giá trị kết nối thương hiệu ra ngoài thời lượng sự kiện.
4. Sau đêm diễn, cuộc trò chuyện vẫn tiếp tục
Một trong những điểm dễ bị bỏ qua khi đánh giá concert là phần dư âm trên mạng xã hội.
Trong 4 case, 36,9% lượng đề cập xuất hiện sau đêm diễn. Dữ liệu cũng ghi nhận 17.221 lượt cổ vũ từ 1.679 tài khoản và 1.670 lời cảm ơn.
Những tín hiệu này cho thấy trải nghiệm concert có thể tiếp tục được duy trì thông qua các hoạt động của fandom, nội dung recap, lời cảm ơn và những cuộc trò chuyện sau sự kiện.
Với thương hiệu, đây là giai đoạn đáng chú ý vì nội dung không còn chỉ xoay quanh thông tin do ban tổ chức phát đi. Khán giả có thể tự chia sẻ góc nhìn, kể lại trải nghiệm hoặc nhắc đến những khoảnh khắc khiến họ ấn tượng.
Điều đó mở ra một hướng khai thác truyền thông sau concert: thay vì dồn toàn bộ nguồn lực vào thời điểm diễn ra, thương hiệu có thể tiếp tục phát triển nội dung từ góc nhìn nghệ sĩ, cộng đồng và những khoảnh khắc đáng nhớ.
Tuy nhiên, dư âm trên mạng xã hội không đồng nghĩa trực tiếp với doanh số hay chuyển đổi thực tế. Để đánh giá đầy đủ tác động hành vi, cần kết hợp Social Listening với dữ liệu bán hàng, dữ liệu tại sự kiện và các phương pháp đo lường bổ sung.
Giá trị của concert không chỉ nằm ở những gì xảy ra trên sân khấu, mà còn ở những gì khán giả tiếp tục nói sau khi sự kiện kết thúc.
5. Đo lường concert: Từ một chỉ số đến bốn lớp tác động
Dữ liệu từ 4 case cho thấy không một chỉ số đơn lẻ nào có thể phản ánh đầy đủ hiệu quả của concert. Kompa đề xuất phân tích theo 4 lớp tác động:
Lớp tác động | Câu hỏi cần trả lời | Nhóm chỉ số gợi ý |
Sức hút sự kiện | Concert thu hút sự chú ý đến đâu? | Tổng lượng đề cập, mức độ thảo luận theo thời gian, nguồn phát sinh thảo luận |
Tác động thương hiệu | Thương hiệu được ghi nhận đến đâu? | Tỷ lệ đề cập gọi tên thương hiệu, đề cập về vai trò thương hiệu, nhóm liên tưởng |
Tác động hành vi | Khán giả có quan tâm đến sản phẩm hoặc hoạt động tham gia? | Đề cập về sản phẩm, ưu đãi, gian hàng và cách tham gia; kết hợp dữ liệu bán hàng, dữ liệu tại sân |
Tác động cộng đồng | Cuộc trò chuyện có tiếp tục sau sự kiện? | Đề cập hậu concert, hoạt động fandom, lời cảm ơn, nội dung recap và xem lại |
Cách tiếp cận này giúp phân biệt rõ hơn giữa độ nóng của sự kiện, mức độ thương hiệu được ghi nhận, những tín hiệu hành vi và sức lan tỏa của cộng đồng.
Đồng thời, các chỉ số cần được đọc trong bối cảnh mục tiêu cụ thể của từng concert. Một sự kiện hướng đến tăng nhận biết sẽ cần cách đánh giá khác với một sự kiện ưu tiên trải nghiệm sản phẩm hoặc kích hoạt hành vi.
Đo lường hiệu quả concert không chỉ là đếm lượng đề cập, mà là xác định sự kiện đã tạo ra loại tác động nào và bằng chứng nào hỗ trợ cho kết luận đó.
Từ tiếng vang của concert đến giá trị thương hiệu
Bốn case study cho thấy concert có thể tạo ra nhiều lớp giá trị: thu hút sự chú ý, kết nối cảm xúc, thúc đẩy tương tác và duy trì cuộc trò chuyện sau sự kiện. Nhưng những giá trị này không tự động xuất hiện chỉ vì concert có quy mô lớn hoặc lượng đề cập cao.
Thương hiệu cần cân nhắc cách tích hợp vào sự kiện, lựa chọn điểm chạm phù hợp, khai thác sức lan tỏa của nghệ sĩ và fandom, đồng thời thiết kế hệ thống đo lường trước, trong và sau concert.
Báo cáo “Concert của thương hiệu – Cẩm nang từ dữ liệu mạng xã hội” của Kompa phân tích 4 case thực tế, xây dựng khung 6 mức tích hợp và đề xuất cách đọc hiệu quả concert qua 4 lớp tác động.
📥 Tải báo cáo để khám phá toàn bộ dữ liệu, các phát hiện chuyên sâu và khuyến nghị dành cho thương hiệu khi thiết kế, triển khai và đo lường concert.
Demo Social Listening & Tư vấn triển khai miễn phí
Phát hiện sớm cơ hội — Ứng phó kịp thời rủi ro — Tối ưu hiệu quả truyền thông!
Tăng trưởng thương hiệu bền vững cùng Kompa


